Bảng báo giá dây cáp điện LS Vina mới nhất 2026

BẢNG GIÁ DÂY ĐIỆN LS VINA

STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm ĐVT Đơn giá Nhãn hiệu
Bảng giá dây điện LS Vina 1 lõi
1 CV 1×1  dây điện 1×1  m    14,595 ls vina
2 CV 1×1.25  dây điện 1×1.25  m    14,805 ls vina
3 CV 1×1.5  dây điện 1×1.5  m    14,807 ls vina
4 CV 1×2.5  dây điện 1×2.5  m    23,666 ls vina
5 CV 1×4  dây điện 1×4  m    37,145 ls vina
6 CV 1×6  dây điện 1×6  m    54,419 ls vina
Bảng giá dây điện LS Vina 2 lõi
1 Dây CVV 2x 1.25  Dây điện 2x 1.25  m    30,500 ls vina
2 Dây CVV 2x 1.5  Dây điện 2x 1.5  m    31,117 ls vina
3 Dây CVV 2x 3  Dây điện 2x 2.5  m    50,023 ls vina
4 Dây CVV 2x 4  Dây điện 2x 4  m    78,717 ls vina
5 CVV 2x 6  Dây điện 2x 6  m  117,636 ls vina
Bảng giá dây điện LS Vina 3 lõi
6 Dây CVV 3x 1.5  Dây điện 3x 1.5  m    48,658 ls vina
7 Dây CVV 3x 2.5  Dây điện 3x 2.5  m    79,162 ls vina
8 Dây CVV 3x 4  Dây điện 3x 4  m  120,965 ls vina
9 Dây CVV 3x 6  Dây điện 3x 6  m  182,306 ls vina
Bảng giá dây điện LS Vina 4 lõi
10 Dây CVV 4x 1.5  Dây điện 4x 1.5  m    67,520 ls vina
11 Dây CVV 4x 2.5  Dây điện 4x 2.5  m  107,917 ls vina
12 Dây CVV 4x 4  Dây điện 4x 4  m  169,381 ls vina
13 Dây CVV 4x 6  Dây điện 4x 6  m  248,151 ls vina

Dây điện ls vina
Tên: Dây điện 1 lõi ls vina
Kết cấu Cu/PVC – Ký hiệu: CV
Tên: Dây điện nhiều lõi ls vina
Kết cấu: Cu/PVC/PVC – Ký hiệu CVV
Điện áp: 0.6/1kv
Cấp bện nén: class2
Tiêu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013); AS/NSZ 5000.1 (dây 1 lõi)

BẢNG GIÁ CÁP ĐIỆN LS VINA CVV

STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm ĐVT Đơn giá Nhãn hiệu

Cáp điện 2 lõi

1 CVV 2x 1.5  Cáp điện 2x 1.5  m 31,117  ls vina
2 CVV 2x 2.5  Cáp điện 2x 2.5  m 50,023  ls vina
3 CVV 2x 4  Cáp điện 2x 4  m 78,717  ls vina
4 CVV 2x 6  Cáp điện 2x 6  m 117,636  ls vina

Cáp điện 3 lõi

1 CVV 3x 1.5  Cáp điện 3x 1.5  m 48,658  ls vina
2 CVV 3x 2.5  Cáp điện 3x 2.5  m 79,162  ls vina
3 CVV 3x 4  Cáp điện 3x 4  m 120,965  ls vina
4 CVV 3x 6  Cáp điện 3x 6  m 182,306  ls vina

Cáp điện 4 lõi

1 CVV 4x 1.5  Cáp điện 4x 1.5  m 67,520  ls vina
2 CVV 4x 2.5  Cáp điện 4x 2.5  m 107,917  ls vina
3 CVV 4x 4  Cáp điện 4x 4  m 169,381  ls vina
4 CVV 4x 6  Cáp điện 4x 6  m 248,151  ls vina

Tên: Cáp nhiều lõi cách điện PVC
Tên viết tắt: CVV
Kết cấu: Cu/PVC/PVC
Điện áp: 0.6/1kv
Cấp bện nén: Lõi đồng, bện cấp 2
Tiêu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)
Số lõi: 2-3-4-5

BẢNG GIÁ CÁP TIẾP ĐỊA LS VINA CV

STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm ĐVT Nhãn Hiệu Đơn giá
1 CV 1x 1.5  Cáp điện 1x 1.5  m  Ls vina            14,807
2 CV 1x 2.5  Cáp điện 1x 2.5  m  Ls vina            23,666
3 CV 1x 4  Cáp điện 1x 4  m  Ls vina            37,145
4 CV 1x 6  Cáp điện 1x 6  m  Ls vina            54,419
5 CV 1x 10  Cáp điện 1x 10  m  Ls vina            85,884
6 CV 1x 16  Cáp điện 1x 16  m  Ls vina           131,758
7 CV 1x 25  Cáp điện 1x 25  m  Ls vina           203,712
8 CV 1x 35  Cáp điện 1x 35  m  Ls vina           284,076
9 CV 1x 50  Cáp điện 1x 50  m  Ls vina           390,811
10 CV 1x 70  Cáp điện 1x 70  m  Ls vina           553,800
11 CV 1x 95  Cáp điện 1x 95  m  Ls vina           772,794

Tên: Cáp 1 lõi cách điện PVC. Cáp tiếp địa
Tên viết tắt: CV – VC
Kết cấu: Cu/PVC
Điện áp: 0.6/1kv
Cấp bện nén: Lõi đồng, bện cấp 2
Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

BẢNG GIÁ CÁP TREO LS VINA CXV

STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm ĐVT Đơn giá Nhãn hiệu

Cáp treo 1 lõi CXV – Cu/XLPE/PVC – LS Vina

5 CXV 1x 10  Cu/XLPE/PVC 1x 10  m         94,472  ls vina
6 CXV 1x 16  Cu/XLPE/PVC 1x 16  m       144,934  ls vina
7 CXV 1x 25  Cu/XLPE/PVC 1x 25  m       224,083  ls vina
8 CXV 1x 35  Cu/XLPE/PVC 1x 35  m       312,484  ls vina
9 CXV 1x 50  Cu/XLPE/PVC 1x 50  m       429,892  ls vina
10 CXV 1x 70  Cu/XLPE/PVC 1x 70  m       609,180  ls vina
11 CXV 1x 95  Cu/XLPE/PVC 1x 95  m       850,073  ls vina
12 CXV 1x 120  Cu/XLPE/PVC 1x 120  m    1,064,026  ls vina
13 CXV 1x 150  Cu/XLPE/PVC 1x 150  m    1,326,160  ls vina
14 CXV 1x 185  Cu/XLPE/PVC 1x 185  m    1,651,009  ls vina
15 CXV 1x 240  Cu/XLPE/PVC 1x 240  m    2,174,147  ls vina
16 CXV 1x 300  Cu/XLPE/PVC 1x 300  m    2,719,456  ls vina

Cáp treo 2 lõi CXV – Cu/XLPE/PVC – LS Vina

1 CXV 2x 1.5  Cu/XLPE/PVC 2×1.5  m 34,229  ls vina
1 CXV 2x 2.5  Cu/XLPE/PVC 2×2.5  m 55,025  ls vina
3 CXV 2x 4  Cu/XLPE/PVC 2×4  m 86,589  ls vina
4 CXV 2x 6  Cu/XLPE/PVC 2×6  m 129,400  ls vina
5 CXV 2x 10  Cu/XLPE/PVC 2×10  m 140,000  ls vina
5 CXV 2x 16  Cu/XLPE/PVC 2×16  m 214,000  ls vina

Cáp treo 3 lõi CXV – Cu/XLPE/PVC – LS Vina

1 CXV 3x 1.5  Cu/XLPE/PVC 3×1.5  m 53,524  ls vina
2 CXV 3x 2.5  Cu/XLPE/PVC 3×2.5  m 87,078  ls vina
3 CXV 3x 4  Cu/XLPE/PVC 3×4  m 133,062  ls vina
4 CXV 3x 6  Cu/XLPE/PVC 3×6  m 200,537  ls vina
5 CXV 3x 10  Cu/XLPE/PVC 3×10  m 203,000  ls vina
6 CXV 3x 16  Cu/XLPE/PVC 3×16  m 319,000  ls vina
7 CXV 3x 25  Cu/XLPE/PVC 3×25  m 483,000  ls vina
8 CXV 3x 35  Cu/XLPE/PVC 3×35  m 667,000  ls vina
9 CXV 3x 50  Cu/XLPE/PVC 3×50  m 912,000  ls vina
10 CXV 3x 70  Cu/XLPE/PVC 3×70  m 1,291,000  ls vina

Cáp treo 4 lõi CXV – Cu/XLPE/PVC – LS Vina

1 CXV 4x 1.5  Cu/XLPE/PVC 4×1.5  m 74,272  ls vina
2 CXV 4x 2.5  Cu/XLPE/PVC 4×2.5  m 118,709  ls vina
3 CXV 4x 4  Cu/XLPE/PVC 4×4  m 186,319  ls vina
4 CXV 4x 6  Cu/XLPE/PVC 4×6  m 272,966  ls vina
5 CXV 4x 10  Cu/XLPE/PVC 4×10  m 270,000  ls vina
6 CXV 4x 16  Cu/XLPE/PVC 4×16  m 413,000  ls vina
7 CXV 4x 25  Cu/XLPE/PVC 4×25  m 639,000  ls vina
8 CXV 4x 35  Cu/XLPE/PVC 4×35  m 883,000  ls vina
9 CXV 4x 50  Cu/XLPE/PVC 4×50  m 1,212,000  ls vina
10 CXV 4x 70  Cu/XLPE/PVC 4×70  m 1,717,000  ls vina
11 CXV 4x 95  Cu/XLPE/PVC 4×95  m 2,630,000  ls vina
12 CXV 4x 120  Cu/XLPE/PVC 4×120  m 2,955,000  ls vina
13 CXV 4x 150  Cu/XLPE/PVC 4×150  m 3,679,000  ls vina
14 CXV 4x 185  Cu/XLPE/PVC 4×185  m 4,573,000  ls vina
15 CXV 4x 240  Cu/XLPE/PVC 4×240  m 6,007,000  ls vina

Cáp treo 4 lõi CXV – Cu/XLPE/PVC – có tiếp đất – LS Vina

1 CXV 3×4+1×2.5  Cu/XLPE/PVC 3×4+1×2.5  m 149,840  ls vina
2 CXV 3×6+1×4  Cu/XLPE/PVC 3×6+1×4  m 214,200  ls vina
3 CXV 3×10+1×6  Cu/XLPE/PVC 3×10+1×6  m 329,178  ls vina
4 CXV 3×16+1×10  Cu/XLPE/PVC 3×16+1×10  m 509,315  ls vina
5 CXV 3×25+1×16  Cu/XLPE/PVC 3×25+1×16  m 780,800  ls vina
6 CXV 3×35+1×16  Cu/XLPE/PVC 3×35+1×16  m 1,025,660  ls vina
7 CXV 3×35+1×25  Cu/XLPE/PVC 3×35+1×25  m 1,101,876  ls vina
8 CXV 3×50+1×25  Cu/XLPE/PVC 3×50+1×25  m 1,429,928  ls vina
9 CXV 3×50+1×35  Cu/XLPE/PVC 3×50+1×35  m 1,512,680  ls vina
10 CXV 3×70+1×35  Cu/XLPE/PVC 3×70+1×35  m 2,016,330  ls vina
11 CXV 3×70+1×50  Cu/XLPE/PVC 3×70+1×50  m 2,124,453  ls vina
12 CXV 3×95+1×50  Cu/XLPE/PVC 3×95+1×50  m 2,765,513  ls vina
13 CXV 3×95+1×70  Cu/XLPE/PVC 3×95+1×70  m 2,933,700  ls vina
14 CXV 3×120+1×70  Cu/XLPE/PVC 3×120+1×70  m 3,532,458  ls vina
15 CXV 3×120+1×95  Cu/XLPE/PVC 3×120+1×95  m 3,751,980  ls vina

Tên: Cáp treo cách điện XLPE – vỏ bọc PVC
Tên viết tắt: CXV (CEV)
Kết cấu: Cu/XLPE/PVC
Điện áp: 0.6/1kv
Cấp bện nén: class2
Tiêu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

BẢNG GIÁ CÁP NGẦM LS VINA DSTA

STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm ĐVT Đơn giá Nhãn hiệu

Cáp ngầm 3 lõi giáp băng thép ls vina

5 CXV/DSTA 3x 10  Cáp ngầm 3x 10  m 203,000  ls vina
6 CXV/DSTA 3x 16  Cáp ngầm 3x 16  m 319,000  ls vina
7 CXV/DSTA 3x 25  Cáp ngầm 3x 25  m 483,000  ls vina
8 CXV/DSTA 3x 35  Cáp ngầm 3x 35  m 667,000  ls vina
9 CXV/DSTA 3x 50  Cáp ngầm 3x 50  m 912,000  ls vina
10 CXV/DSTA 3x 70  Cáp ngầm 3x 70  m 1,291,000  ls vina

Cáp ngầm 4 lõi giáp băng thép ls vina

1 CXV/DSTA 4x 1.5  Cáp ngầm 4x 1.5  m 74,272  ls vina
2 CXV/DSTA 4x 2.5  Cáp ngầm 4x 2.5  m 118,709  ls vina
3 CXV/DSTA 4x 4  Cáp ngầm 4x 4  m 186,319  ls vina
4 CXV/DSTA 4x 6  Cáp ngầm 4x 6  m 272,966  ls vina
5 CXV/DSTA 4x 10  Cáp ngầm 4x 10  m 270,000  ls vina
6 CXV/DSTA 4x 16  Cáp ngầm 4x 16  m 413,000  ls vina
7 CXV/DSTA 4x 25  Cáp ngầm 4x 25  m 639,000  ls vina
8 CXV/DSTA 4x 35  Cáp ngầm 4x 35  m 883,000  ls vina
9 CXV/DSTA 4x 50  Cáp ngầm 4x 50  m 1,212,000  ls vina
10 CXV/DSTA 4x 70  Cáp ngầm 4x 70  m 1,717,000  ls vina
11 CXV/DSTA 4x 95  Cáp ngầm 4x 95  m 2,630,000  ls vina
12 CXV/DSTA 4x 120  Cáp ngầm 4x 120  m 2,955,000  ls vina
13 CXV/DSTA 4x 150  Cáp ngầm 4x 150  m 3,679,000  ls vina
14 CXV/DSTA 4x 185  Cáp ngầm 4x 185  m 4,573,000  ls vina
15 CXV/DSTA 4x 240  Cáp ngầm 4x 240  m 6,007,000  ls vina

Cáp ngầm 4 lõi giáp băng thép có tiếp đất ls vina

3 CXV/DSTA 3×10+1×6  Cáp ngầm 3×10+1×6  m 364,160  ls vina
4 CXV/DSTA 3×16+1×10  Cáp ngầm 3×16+1×10  m 548,388  ls vina
5 CXV/DSTA 3×25+1×16  Cáp ngầm 3×25+1×16  m 824,724  ls vina
6 CXV/DSTA 3×35+1×16  Cáp ngầm 3×35+1×16  m 1,073,490  ls vina
7 CXV/DSTA 3×35+1×25  Cáp ngầm 3×35+1×25  m 1,153,871  ls vina
8 CXV/DSTA 3×50+1×25  Cáp ngầm 3×50+1×25  m 1,487,790  ls vina
9 CXV/DSTA 3×50+1×35  Cáp ngầm 3×50+1×35  m 1,578,273  ls vina
10 CXV/DSTA 3×70+1×35  Cáp ngầm 3×70+1×35  m 2,123,651  ls vina
11 CXV/DSTA 3×70+1×50  Cáp ngầm 3×70+1×50  m 2,236,190  ls vina
12 CXV/DSTA 3×95+1×50  Cáp ngầm 3×95+1×50  m 2,891,952  ls vina

Tên: Cáp ngầm cách điện XLPE, giáp băng thép hoặc băng nhôm
Tên viết tắt: CXV/DATA (CEV/DATA) hoặc CXV/DSTA
Kết cấu: Cu/XLPE/PVC/DATA – hoặc Cu/XLPE/PVC/DSTA
Điện áp: 0.6/1kv
Cấp bện nén: class2
Tiêu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

BẢNG GIÁ CÁP TRUNG THẾ 24KV LS VINA

STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm ĐVT Nhãn hiệu Đơn giá

Cáp trung thế 24kV 1 ruột

1 24kV CXV 1x 50  Cáp trung thế 24kV 1×50  m  LS Vina     736,571
2 24kV CXV 1x 70  Cáp trung thế 24kV 1×70  m  LS Vina     937,705
3 24kV CXV 1x 95  Cáp trung thế 24kV 1×95  m  LS Vina  1,200,471
4 24kV CXV 1x 120  Cáp trung thế 24kV 1×120  m  LS Vina  1,443,962
5 24kV CXV 1x 150  Cáp trung thế 24kV 1×150  m  LS Vina  1,728,005
6 24kV CXV 1x 185  Cáp trung thế 24kV 1×185  m  LS Vina  2,097,354
7 24kV CXV 1x 240  Cáp trung thế 24kV 1×240  m  LS Vina  2,698,688

Cáp ngầm trung thế 24kV 3 ruột

1 24kV CXV/DSTA 3x 50  Cáp ngầm trung thế 24kV 3×50  m  LS Vina  1,694,112
2 24kV CXV/DSTA 3x 70  Cáp ngầm trung thế 24kV 3×70  m  LS Vina  2,156,722
3 24kV CXV/DSTA 3x 95  Cáp ngầm trung thế 24kV 3×95  m  LS Vina  2,761,083
4 24kV CXV/DSTA 3x 120  Cáp ngầm trung thế 24kV 3×120  m  LS Vina  3,321,112
5 24kV CXV/DSTA 3x 150  Cáp ngầm trung thế 24kV 3×150  m  LS Vina  3,974,411
6 24kV CXV/DSTA 3x 185  Cáp ngầm trung thế 24kV 3×185  m  LS Vina  4,823,914
7 24kV CXV/DSTA 3x 240  Cáp ngầm trung thế 24kV 3×240  m  LS Vina  6,206,983

Cáp ngầm trung thế 24kV 1 ruột

1 24kV DATA 1x 50  Cáp ngầm trung thế 24kV 1×50  m  LS Vina     847,056
2 24kV DATA 1x 70  Cáp ngầm trung thế 24kV 1×70  m  LS Vina  1,078,361
3 24kV DATA 1x 95  Cáp ngầm trung thế 24kV 1×95  m  LS Vina  1,380,542
4 24kV DATA 1x 120  Cáp ngầm trung thế 24kV 1×120  m  LS Vina  1,660,557
5 24kV DATA 1x 150  Cáp ngầm trung thế 24kV 1×150  m  LS Vina  1,987,206
6 24kV DATA 1x 185  Cáp ngầm trung thế 24kV 1×185  m  LS Vina  2,411,957
7 24kV DATA 1x 240  Cáp ngầm trung thế 24kV 1×240  m  LS Vina  3,103,492

Thông số cáp 24kV ls vina
Điện áp: Cáp 24kV: 12/20(24)kV hoặc 12.7/22(24)kV
Màn chắn: băng đồng (CTS) hoặc sợi đồng (CWS) 1 lớp hoặc 2 lớp
Chiều dày màn chắn băng đồng: 0.05; 0.09; 0.127
Tính năng: Chống thấm dọc, Bán dẫn ruột dẫn, Bán dẫn cách điện
Giáp bảo vệ: Băng thép (DSTA); sợi thép SWA
Tiêu chuẩn: TCVN5935/IEC60502-2

Bảng giá cáp trung thế 40.5kV LS Vina

STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm ĐVT Nhãn hiệu Đơn giá

Cáp trung thế 40.5kV 1 ruột

1 40.5kV CXV 1x 50  Cáp trung thế 40.5kV 1×50  m  LS Vina     957,542
2 40.5kV CXV 1x 70  Cáp trung thế 40.5kV 1×70  m  LS Vina  1,219,017
3 40.5kV CXV 1x 95  Cáp trung thế 40.5kV 1×95  m  LS Vina  1,560,612
4 40.5kV CXV 1x 120  Cáp trung thế 40.5kV 1×120  m  LS Vina  1,877,151
5 40.5kV CXV 1x 150  Cáp trung thế 40.5kV 1×150  m  LS Vina  2,246,407
6 40.5kV CXV 1x 185  Cáp trung thế 40.5kV 1×185  m  LS Vina  2,726,560
7 40.5kV CXV 1x 240  Cáp trung thế 40.5kV 1×240  m  LS Vina  3,508,294

Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3 ruột

1 40.5kV CXV/DSTA 3x 50  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3×50  m  LS Vina  2,202,346
2 40.5kV CXV/DSTA 3x 70  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3×70  m  LS Vina  2,803,739
3 40.5kV CXV/DSTA 3x 95  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3×95  m  LS Vina  3,589,408
4 40.5kV CXV/DSTA 3x 120  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3×120  m  LS Vina  4,317,446
5 40.5kV CXV/DSTA 3x 150  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3×150  m  LS Vina  5,166,734
6 40.5kV CXV/DSTA 3x 185  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3×185  m  LS Vina  6,271,088
7 40.5kV CXV/DSTA 3x 240  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3×240  m  LS Vina  8,069,078

Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1 ruột

1 40.5kV DATA 1x 50  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1×50  m  LS Vina  1,101,173
2 40.5kV DATA 1x 70  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1×70  m  LS Vina  1,401,869
3 40.5kV DATA 1x 95  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1×95  m  LS Vina  1,794,705
4 40.5kV DATA 1x 120  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1×120  m  LS Vina  2,158,724
5 40.5kV DATA 1x 150  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1×150  m  LS Vina  2,583,368
6 40.5kV DATA 1x 185  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1×185  m  LS Vina  3,135,544
7 40.5kV DATA 1x 240  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1×240  m  LS Vina  4,034,540

Thông số áp trung thế 40.5kV  LS Vina
Điện áp:          Cáp 40.5kV: 20/35(40.5) hoặc 20/35(38.5)kV
Màn chắn: băng đồng (CTS) hoặc sợi đồng (CWS) 1 lớp hoặc 2 lớp
Chiều dày màn chắn băng đồng: 0.05; 0.09; 0.127
Chống thấm dọc
Bán dẫn ruột dẫn
Bán dẫn cách điện
Giáp bảo vệ: Băng thép (DSTA); sợi thép SWA
Tiêu chuẩn: TCVN5935/IEC60502-2

Bảng giá cáp chống cháy ls vina

STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm ĐVT Đơn giá Nhãn hiệu

Cáp chống cháy 1 lõi LS Vina

1 CXV/Mica 1x 1.5  Cáp chống cháy 1x 1.5  m          25,776  ls vina
2 CXV/Mica 1x 2.5  Cáp chống cháy 1x 2.5  m          36,552  ls vina
4 CXV/Mica 1x 4  Cáp chống cháy 1x 4  m          52,296  ls vina
6 CXV/Mica 1x 6  Cáp chống cháy 1x 6  m          72,569  ls vina
10 CXV/Mica 1x 10  Cáp chống cháy 1x 10  m        108,137  ls vina
16 CXV/Mica 1x 16  Cáp chống cháy 1x 16  m        162,988  ls vina
25 CXV/Mica 1x 25  Cáp chống cháy 1x 25  m        224,618  ls vina
35 CXV/Mica 1x 35  Cáp chống cháy 1x 35  m        308,035  ls vina
50 CXV/Mica 1x 50  Cáp chống cháy 1x 50  m        417,743  ls vina
70 CXV/Mica 1x 70  Cáp chống cháy 1x 70  m        585,291  ls vina
95 CXV/Mica 1x 95  Cáp chống cháy 1x 95  m        808,108  ls vina
120 CXV/Mica 1x 120  Cáp chống cháy 1x 120  m     1,008,147  ls vina
150 CXV/Mica 1x 150  Cáp chống cháy 1x 150  m     1,252,379  ls vina
185 CXV/Mica 1x 185  Cáp chống cháy 1x 185  m     1,554,151  ls vina
240 CXV/Mica 1x 240  Cáp chống cháy 1x 240  m     2,036,466  ls vina
300 CXV/Mica 1x 300  Cáp chống cháy 1x 300  m     2,540,779  ls vina

Cáp chống cháy 2 lõi ls vina

1 CXV/Mica 2x 1.5  Cáp chống cháy 2x 1.5  m          60,048  ls vina
2 CXV/Mica 2x 2.5  Cáp chống cháy 2x 2.5  m          83,852  ls vina
4 CXV/Mica 2x 4  Cáp chống cháy 2x 4  m        116,531  ls vina
6 CXV/Mica 2x 6  Cáp chống cháy 2x 6  m        156,252  ls vina
10 CXV/Mica 2x 10  Cáp chống cháy 2x 10  m        227,603  ls vina
16 CXV/Mica 2x 16  Cáp chống cháy 2x 16  m        333,723  ls vina

Cáp chống cháy 3 lõi ls vina

1 CXV/Mica 3x 1.5  Cáp chống cháy 3x 1.5  m        119,930  ls vina
2 CXV/Mica 3x 2.5  Cáp chống cháy 3x 2.5  m        165,080  ls vina
4 CXV/Mica 3x 4  Cáp chống cháy 3x 4  m        231,185  ls vina
6 CXV/Mica 3x 6  Cáp chống cháy 3x 6  m        317,216  ls vina
10 CXV/Mica 3x 10  Cáp chống cháy 3x 10  m        465,443  ls vina
16 CXV/Mica 3x 16  Cáp chống cháy 3x 16  m        682,709  ls vina
25 CXV/Mica 3x 25  Cáp chống cháy 3x 25  m     1,042,856  ls vina
35 CXV/Mica 3x 35  Cáp chống cháy 3x 35  m     1,419,857  ls vina
50 CXV/Mica 3x 50  Cáp chống cháy 3x 50  m     1,923,227  ls vina
70 CXV/Mica 3x 70  Cáp chống cháy 3x 70  m     2,692,637  ls vina
95 CXV/Mica 3x 95  Cáp chống cháy 3x 95  m     3,708,671  ls vina

Cáp chống cháy 4 lõi LS Vina

1 CXV/Mica 4x 1.5  Cáp chống cháy 4x 1.5  m        149,822  ls vina
2 CXV/Mica 4x 2.5  Cáp chống cháy 4x 2.5  m        210,651  ls vina
4 CXV/Mica 4x 4  Cáp chống cháy 4x 4  m        297,162  ls vina
6 CXV/Mica 4x 6  Cáp chống cháy 4x 6  m        409,431  ls vina
10 CXV/Mica 4x 10  Cáp chống cháy 4x 10  m        606,956  ls vina
16 CXV/Mica 4x 16  Cáp chống cháy 4x 16  m        904,571  ls vina
25 CXV/Mica 4x 25  Cáp chống cháy 4x 25  m     1,384,364  ls vina
35 CXV/Mica 4x 35  Cáp chống cháy 4x 35  m     1,902,027  ls vina
50 CXV/Mica 4x 50  Cáp chống cháy 4x 50  m     2,574,423  ls vina
70 CXV/Mica 4x 70  Cáp chống cháy 4x 70  m     3,617,513  ls vina

Cáp chống cháy 4 lõi ls vina trung tính nhỏ

1 CXV/Mica 3×4+1×2.5  Cáp chống cháy 3×4+1×2.5  m        185,265  ls vina
2 CXV/Mica 3×6+1×4  Cáp chống cháy 3×6+1×4  m        253,889  ls vina
3 CXV/Mica 3×10+1×6  Cáp chống cháy 3×10+1×6  m        371,985  ls vina
4 CXV/Mica 3×16+1×10  Cáp chống cháy 3×16+1×10  m        557,681  ls vina
5 CXV/Mica 3×25+1×16  Cáp chống cháy 3×25+1×16  m        842,396  ls vina
6 CXV/Mica 3×35+1×16  Cáp chống cháy 3×35+1×16  m     1,094,997  ls vina
7 CXV/Mica 3×35+1×25  Cáp chống cháy 3×35+1×25  m     1,176,263  ls vina
8 CXV/Mica 3×50+1×25  Cáp chống cháy 3×50+1×25  m     1,512,731  ls vina
9 CXV/Mica 3×50+1×35  Cáp chống cháy 3×50+1×35  m     1,598,682  ls vina
10 CXV/Mica 3×70+1×35  Cáp chống cháy 3×70+1×35  m     2,115,027  ls vina
11 CXV/Mica 3×70+1×50  Cáp chống cháy 3×70+1×50  m     2,227,452  ls vina
12 CXV/Mica 3×95+1×50  Cáp chống cháy 3×95+1×50  m     2,878,682  ls vina
13 CXV/Mica 3×95+1×70  Cáp chống cháy 3×95+1×70  m     3,052,841  ls vina
14 CXV/Mica 3×120+1×70  Cáp chống cháy 3×120+1×70  m     3,661,200  ls vina
15 CXV/Mica 3×120+1×95  Cáp chống cháy 3×120+1×95  m     3,884,550  ls vina

Tên cáp: Cáp chống cháy LS Vina 
Mô tả: Lõi đồng bện class2, cách điện XLPE,lớp chống cháy Mica, vỏ bọc Fr-PVC hoặc LSHF(vỏ chậm cháy ít khói, không halogen)
Kết cấu: Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC hoặc Cu/Mica/LSHF
Lớp chống cháy: Mica
Điện áp 0.6/1kv
Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1; IEC 60502-1 / IEC 60331/ IEC 60332

Cáp điều khiển chống nhiễu ls vina

STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm ĐVT Đơn giá Nhãn hiệu
1 DVV-S 2×0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 2×0.75  m    45,000  ls vina
2 DVV-S 2×1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 2×1.0  m    50,000  ls vina
3 DVV-S 2×1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 2×1.25  m    58,000  ls vina
4 DVV-S 2×1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 2×1.5  m    61,000  ls vina
5 DVV-S 2×2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 2×2.5  m    85,000  ls vina
6 DVV-S 3×0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 3×0.75  m    67,500  ls vina
7 DVV-S 3×1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 3×1.0  m    75,000  ls vina
8 DVV-S 3×1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 3×1.25  m    87,000  ls vina
9 DVV-S 3×1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 3×1.5  m    91,500  ls vina
10 DVV-S 3×2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 3×2.5  m  127,500  ls vina
11 DVV-S 4×0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 2×0.75  m    90,000  ls vina
12 DVV-S 4×1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 2×1.0  m  100,000  ls vina
13 DVV-S 4×1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 2×1.25  m  116,000  ls vina
14 DVV-S 4×1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 2×1.5  m  122,000  ls vina
15 DVV-S 4×2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 2×2.5  m  170,000  ls vina
16 DVV-S 5×0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 3×0.75  m  112,500  ls vina
17 DVV-S 5×1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 3×1.0  m  125,000  ls vina
18 DVV-S 5×1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 3×1.25  m  145,000  ls vina
19 DVV-S 5×1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 3×1.5  m  152,500  ls vina
20 DVV-S 5×2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 3×2.5  m  212,500  ls vina
21 DVV-S 6×0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 6×0.75  m  135,000  ls vina
22 DVV-S 6×1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 6×1.0  m  150,000  ls vina
23 DVV-S 6×1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 6×1.25  m  174,000  ls vina
24 DVV-S 6×1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 6×1.5  m  183,000  ls vina
25 DVV-S 6×2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 6×2.5  m  255,000  ls vina
26 DVV-S 7×0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 7×0.75  m  157,500  ls vina
27 DVV-S 7×1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 7×1.0  m  175,000  ls vina
28 DVV-S 7×1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 7×1.25  m  203,000  ls vina
29 DVV-S 7×1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 7×1.5  m  213,500  ls vina
30 DVV-S 7×2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 7×2.5  m  297,500  ls vina
31 DVV-S 8×0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 8×0.75  m  180,000  ls vina
32 DVV-S 8×1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 8×1.0  m  200,000  ls vina
33 DVV-S 8×1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 8×1.25  m  232,000  ls vina
34 DVV-S 8×1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 8×1.5  m  244,000  ls vina
35 DVV-S 8×2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 8×2.5  m  340,000  ls vina
36 DVV-S 9×0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 9×0.75  m  202,500  ls vina
37 DVV-S 9×1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 9×1.0  m  225,000  ls vina
38 DVV-S 9×1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 9×1.25  m  261,000  ls vina
39 DVV-S 9×1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 9×1.5  m  274,500  ls vina
40 DVV-S 9×2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 9×2.5  m  382,500  ls vina
41 DVV-S 10×0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 10×0.75  m  225,000  ls vina
42 DVV-S 10×1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 10×1.0  m  250,000  ls vina
43 DVV-S 10×1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 10×1.25  m  290,000  ls vina
44 DVV-S 10×1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 10×1.5  m  305,000  ls vina
45 DVV-S 10×2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 10×2.5  m  425,000  ls vina
46 DVV-S 12×0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 12×0.75  m  270,000  ls vina
47 DVV-S 12×1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 12×1.0  m  300,000  ls vina
48 DVV-S 12×1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 12×1.25  m  348,000  ls vina
49 DVV-S 12×1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 12×1.5  m  366,000  ls vina
50 DVV-S 12×2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 12×2.5  m  510,000  ls vina
51 DVV-S 14×0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 14×0.75  m  315,000  ls vina
52 DVV-S 14×1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 14×1.0  m  350,000  ls vina
53 DVV-S 14×1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 14×1.25  m  406,000  ls vina
54 DVV-S 14×1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 14×1.5  m  427,000  ls vina
55 DVV-S 14×2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 14×2.5  m  595,000  ls vina
56 DVV-S 15×0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 15×0.75  m  337,500  ls vina
57 DVV-S 15×1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 15×1.0  m  375,000  ls vina
58 DVV-S 15×1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 15×1.25  m  435,000  ls vina
59 DVV-S 15×1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 15×1.5  m  457,500  ls vina
60 DVV-S 15×2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 15×2.5  m  637,500  ls vina
61 DVV-S 16×0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 16×0.75  m  360,000  ls vina
62 DVV-S 16×1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 16×1.0  m  400,000  ls vina
63 DVV-S 16×1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 16×1.25  m  464,000  ls vina
64 DVV-S 16×1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 16×1.5  m  488,000  ls vina
65 DVV-S 16×2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 16×2.5  m  680,000  ls vina
66 DVV-S 19×0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 19×0.75  m  427,500  ls vina
67 DVV-S 19×1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 19×1.0  m  475,000  ls vina
68 DVV-S 19×1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 19×1.25  m  551,000  ls vina
69 DVV-S 19×1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 19×1.5  m  579,500  ls vina
70 DVV-S 19×2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 19×2.5  m  807,500  ls vina
71 DVV-S 20×0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 20×0.75  m  450,000  ls vina
72 DVV-S 20×1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 20×1.0  m  500,000  ls vina
73 DVV-S 20×1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 20×1.25  m  580,000  ls vina
74 DVV-S 20×1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 20×1.5  m  610,000  ls vina
75 DVV-S 20×2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 20×2.5  m  850,000  ls vina

Tên cáp: Cáp điều khiển chống nhiễu lưới(băng) đồng
Điện áp 0.6/1KV
Lõi đồng, bọc lưới chống nhiễu (SB) hoặc băng chống nhiễu (S)
Kết cấu: Cu/PVC/PVC-S hoặc Cu/PVC/PVC-Sb ký hiệu DVV-S hoặc DVV-Sb
Lõi đánh số hoặc phân màu

DOWNOAD BẢNG GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN LS VINA MỚI NHẤT

Đơn giá chưa bao gồm hiết khấu 20-40% trên bảng giá dây cáp điện LS Vina. Giả cả chiết khấu phụ thuộc vào loại hàng hoá, số lượng thời điểm đặt hàng
Đơn giá đã bao gồm VAT

Liên hệ phòng bán hàng cáp điện LS Vina – 0385 088 286

Mua hàng trực tiếp tại Nhật Hoàng khách hàng được cam kết:
Hàng chính hãng 100%, sẵn đầy đủ các loại dây cáp điện để phục vụ việc xây lắp điện trong dân dụng và công nghiệp
Giá cả cạnh tranh các hãng dây cáp điện khác, cập nhật hàng ngày
Thanh toán an toàn tuyệt đối, linh hoạt và tiện dụng nhất hỗ trợ các hình thức như: tiền mặt, chuyển khoản, bảo lãnh ngân hàng
Giấy tờ chính hãng đầy đủ hồ sơ kỹ thuật chất lượng sản phẩm và xuất xứ sản phẩm
Chính sách bán hàng linh hoạt, mềm dẻo không áp cứng do đó hỗ trợ các đại lý, nhà phân phối, hay dự án lớn được hỗ trợ tốt nhất về giá và thanh toán